shouts Meaning in Vietnamese (shouts nghĩa là gì)
Nghĩa của shouts trong tiếng Việt là tiếng reo hò, hét lên. (Tiếng reo hò là những tiếng kêu hoặc gọi lớn của ai đó, thường thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc để thu hút sự chú ý.)
Definitions of Shouts
- 1nountiếng reo hò
Shouts are loud cries or calls made by someone, often expressing strong emotion or to attract attention.
Tiếng reo hò là những tiếng kêu hoặc gọi lớn của ai đó, thường thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc để thu hút sự chú ý.
- 2verbhét lên
When someone shouts, they utter a loud cry or cries, often in anger, excitement, or to be heard over noise.
Khi ai đó hét lên, họ phát ra một tiếng kêu hoặc những tiếng kêu lớn, thường là vì tức giận, phấn khích hoặc để được nghe thấy giữa tiếng ồn.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To speak or cry out very loudly.
To express great happiness with a loud cry.
To tell everyone a piece of news, especially something exciting, publicly and widely.