noun
English to Vietnamese Dictionary
simon Meaning in Vietnamese (simon nghĩa là gì)
Simon
Simon in English:simon
Phonetic:Xai-mon
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của simon trong tiếng Việt là Simon. (Simon là một tên riêng phổ biến của nam giới, có nguồn gốc từ tiếng Hebrew, nghĩa là 'người đã nghe'.)
Definitions of Simon
- 1