noun
English to Vietnamese Dictionary

sinclair Meaning in Vietnamese (sinclair nghĩa là gì)

Sinclair
Sinclair in English:sinclair
Phonetic:Xinh-clai
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sinclair trong tiếng Việt là Sinclair. (Sinclair là một họ và tên riêng của người Scotland, thường gắn liền với các công ty, nhân vật lịch sử hoặc địa danh khác nhau.)

Definitions of Sinclair

  1. 1
    noun
    Sinclair

    Sinclair is a Scottish surname and a given name, often associated with various companies, historical figures, or places.

    Sinclair là một họ và tên riêng của người Scotland, thường gắn liền với các công ty, nhân vật lịch sử hoặc địa danh khác nhau.

Example Sentences

“Mr. Sinclair presented his research findings at the conference.”

Ông Sinclair đã trình bày kết quả nghiên cứu của mình tại hội nghị.

“The Sinclair Broadcast Group is a major media company.”

Sinclair Broadcast Group là một công ty truyền thông lớn.