noun
English to Vietnamese Dictionary

sirs Meaning in Vietnamese (sirs nghĩa là gì)

các ngài
Từ đồng nghĩa:quý ôngcác ông
các ngài in English:sirs
Plural: sir
Gender:Masculine
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sirs trong tiếng Việt là các ngài. (Một thuật ngữ trang trọng và tôn kính được dùng để xưng hô hoặc đề cập đến nhiều người đàn ông, thường là trong một nhóm hoặc tập thể.)

Definitions of Sirs

  1. 1
    noun(formal)
    các ngài

    A formal and respectful term used to address or refer to multiple men, often in a group or as a collective.

    Một thuật ngữ trang trọng và tôn kính được dùng để xưng hô hoặc đề cập đến nhiều người đàn ông, thường là trong một nhóm hoặc tập thể.

Example Sentences

formal

“Good morning, sirs, and welcome to the conference.”

Chào buổi sáng, các ngài, và chào mừng đến với hội nghị.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

quý ôngcác ông

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

ladiesmadams

Inflected Word Forms

nounsir
nounmadam

Phrases & Idiomatic Expressions

Dear sirscollocation

A formal salutation used at the beginning of a letter or email when addressing multiple male recipients or an organization.