noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

site Meaning in Vietnamese (site nghĩa là gì)

nounvị trí, khu vực, trang web
verbđặt tại
vị trí in English:site
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của site trong tiếng Việt là vị trí, khu vực, trang web, đặt tại. (Một địa điểm nơi cái gì đó đang, đã hoặc sẽ được đặt, thường đề cập đến một khu vực cụ thể cho một mục đích nhất định.)

Definitions of Site

  1. 1
    noun
    khu vực

    A place where something is, was, or will be located, often referring to a specific area for a particular purpose.

    Một địa điểm nơi cái gì đó đang, đã hoặc sẽ được đặt, thường đề cập đến một khu vực cụ thể cho một mục đích nhất định.

  2. 2
    noun
    trang web

    A location on the internet that contains information about a particular subject or organization, accessible via a web browser.

    Một địa điểm trên internet chứa thông tin về một chủ đề hoặc tổ chức cụ thể, có thể truy cập qua trình duyệt web.

  3. 3
    verb
    đặt tại

    To locate or place something in a particular position or area.

    Để xác định vị trí hoặc đặt cái gì đó ở một vị trí hoặc khu vực cụ thể.

Example Sentences

casual

“The construction site is very busy today with many workers.”

Khu vực xây dựng hôm nay rất bận rộn với nhiều công nhân.

business

“Please visit our website for more information about the event.”

Vui lòng truy cập trang web của chúng tôi để biết thêm thông tin về sự kiện.

formal

“They decided to site the new factory near the river for easy access.”

Họ quyết định đặt nhà máy mới gần sông để dễ dàng tiếp cận.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensesited
gerundsiting

Phrases & Idiomatic Expressions

construction sitecollocation

A place where a building or other structure is being built.

web sitecollocation

A location on the internet containing information.

on siteexpression

At the actual location of work or an event.