noun
English to Vietnamese Dictionary

skillet Meaning in Vietnamese (skillet nghĩa là gì)

chảo, chảo rán
chảo in English:skillet
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của skillet trong tiếng Việt là chảo, chảo rán. (Một loại chảo rán nặng, đáy phẳng, thường làm bằng gang, dùng để chiên, áp chảo và làm nâu thực phẩm.)

Definitions of Skillet

  1. 1
    noun
    chảo rán

    A skillet is a heavy, flat-bottomed frying pan, typically made of cast iron, used for frying, searing, and browning foods.

    Một loại chảo rán nặng, đáy phẳng, thường làm bằng gang, dùng để chiên, áp chảo và làm nâu thực phẩm.

Example Sentences

“She cooked the eggs in a cast-iron skillet.”

Cô ấy chiên trứng trong một chiếc chảo gang.

“The recipe calls for a large skillet with a lid.”

Công thức yêu cầu một chiếc chảo lớn có nắp đậy.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

frying panpan