noun
English to Vietnamese Dictionary
slater Meaning in Vietnamese (slater nghĩa là gì)
con mối gỗ, thợ lợp mái
con mối gỗ in English:slater
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của slater trong tiếng Việt là con mối gỗ, thợ lợp mái. (Một loài giáp xác trên cạn nhỏ, thân hình bầu dục màu xám, có thân phân đốt, thường được tìm thấy ở những nơi ẩm ướt dưới đá hoặc khúc gỗ.)
Definitions of Slater
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
woodlousepill bug
Inflected Word Forms
past tenseslated
gerundslating
nounslate