adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

smashing Meaning in Vietnamese (smashing nghĩa là gì)

adjectivetuyệt vời
verbđập tan
tuyệt vời in English:smashing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của smashing trong tiếng Việt là tuyệt vời, đập tan. (Mô tả một cái gì đó là xuất sắc, tuyệt vời, hoặc rất ấn tượng, thường được sử dụng một cách không trang trọng.)

Definitions of Smashing

  1. 1
    adjective(informal)
    tuyệt vời

    Describing something as excellent, wonderful, or very impressive, often used informally.

    Mô tả một cái gì đó là xuất sắc, tuyệt vời, hoặc rất ấn tượng, thường được sử dụng một cách không trang trọng.

  2. 2
    verb
    đập tan

    The present participle or gerund form of 'smash', referring to the act of breaking something violently into pieces or hitting it very hard.

    Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của 'smash', đề cập đến hành động làm vỡ tan thứ gì đó một cách dữ dội hoặc đánh mạnh vào nó.

Example Sentences

casual

“That was a smashing party last night!”

Đêm qua là một bữa tiệc tuyệt vời!

casual

“She looked absolutely smashing in her new dress.”

Cô ấy trông thật tuyệt vời trong bộ váy mới.

casual

“The sound of smashing glass echoed through the street.”

Tiếng kính vỡ vang vọng khắp con phố.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivesmash
third person singularsmashes
past tensesmashed
agent nounsmasher
adjectivesmashable

Phrases & Idiomatic Expressions

smash hitexpression

A very successful song, movie, or play.

smashing successcollocation

A great and overwhelming achievement or triumph.