noun
English to Vietnamese Dictionary

soiree Meaning in Vietnamese (soiree nghĩa là gì)

tiệc tối, buổi tiệc tối
tiệc tối in English:soiree
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của soiree trong tiếng Việt là tiệc tối, buổi tiệc tối. (Một buổi tiệc tối là một bữa tiệc hoặc buổi họp mặt tao nhã vào buổi tối, thường được tổ chức tại nhà riêng để trò chuyện, nghe nhạc hoặc giải trí khác.)

Definitions of Soiree

  1. 1
    noun(formal)
    buổi tiệc tối

    A soiree is an elegant evening party or gathering, typically held in a private house for conversation, music, or other entertainment.

    Một buổi tiệc tối là một bữa tiệc hoặc buổi họp mặt tao nhã vào buổi tối, thường được tổ chức tại nhà riêng để trò chuyện, nghe nhạc hoặc giải trí khác.

Example Sentences

casual

“They hosted a delightful soiree at their country estate last weekend.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: