other
English to Vietnamese Dictionary

sont Meaning in Vietnamese (sont nghĩa là gì)

sont, là
sont in English:sont
IPA:sɔ̃
Phonetic:sɔ̃
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sont trong tiếng Việt là sont, là. (Đây không phải là một từ tiếng Anh tiêu chuẩn; nó là dạng ngôi thứ ba số nhiều ở thì hiện tại của động từ 'être' (là) trong tiếng Pháp.)

Definitions of Sont

  1. 1
    other
    là

    This term is not a standard English word; it is the third-person plural present indicative form of the verb 'être' (to be) in French.

    Đây không phải là một từ tiếng Anh tiêu chuẩn; nó là dạng ngôi thứ ba số nhiều ở thì hiện tại của động từ 'être' (là) trong tiếng Pháp.