noun
English to Vietnamese Dictionary

sophia Meaning in Vietnamese (sophia nghĩa là gì)

Sophia
Sophia in English:sophia
Phonetic:Xô-phi-a
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sophia trong tiếng Việt là Sophia. (Sophia là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới có nguồn gốc Hy Lạp, có nghĩa là 'trí tuệ'.)

Definitions of Sophia

  1. 1
    noun
    Sophia

    Sophia is a popular female given name of Greek origin, meaning 'wisdom'.

    Sophia là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới có nguồn gốc Hy Lạp, có nghĩa là 'trí tuệ'.

Example Sentences

casual

“Sophia is known for her intelligence and kindness.”

Sophia nổi tiếng vì sự thông minh và lòng tốt của mình.

casual

“Many parents choose Sophia for their daughters.”

Nhiều phụ huynh chọn Sophia cho con gái của họ.