soup Meaning in Vietnamese (soup nghĩa là gì)
Nghĩa của soup trong tiếng Việt là súp. (Món ăn dạng lỏng, thường được làm bằng cách luộc thịt, cá hoặc rau củ với nhiều nguyên liệu khác nhau.)

Definitions of Soup
- 1nounsúp
A liquid dish, typically made by boiling meat, fish, or vegetables with various added ingredients.
Món ăn dạng lỏng, thường được làm bằng cách luộc thịt, cá hoặc rau củ với nhiều nguyên liệu khác nhau.
Example Sentences
“She prepared a delicious vegetable soup for dinner.”
Cô ấy đã chuẩn bị một món súp rau củ ngon tuyệt cho bữa tối.
“A warm bowl of soup is perfect on a cold day.”
Một bát súp ấm nóng là hoàn hảo vào một ngày lạnh.
“The restaurant is famous for its creamy tomato soup.”
Nhà hàng nổi tiếng với món súp cà chua kem của họ.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
In trouble or a difficult situation.
A confusing mixture of acronyms or abbreviations.
A thick, often green, soup made from peas; also used to describe very dense fog.