noun
English to Vietnamese Dictionary

spectacles Meaning in Vietnamese (spectacles nghĩa là gì)

kính
kính in English:spectacles
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của spectacles trong tiếng Việt là kính. (Một dụng cụ quang học gồm một cặp tròng kính được gắn vào gọng, đeo để điều chỉnh tật khúc xạ của mắt hoặc để bảo vệ mắt.)

Definitions of Spectacles

  1. 1
    noun
    kính

    An optical instrument consisting of a pair of lenses set in a frame, worn to correct defective eyesight or to protect the eyes.

    Một dụng cụ quang học gồm một cặp tròng kính được gắn vào gọng, đeo để điều chỉnh tật khúc xạ của mắt hoặc để bảo vệ mắt.

Example Sentences

casual

“She wears spectacles for reading.”

Bà ấy đeo kính để đọc sách.

casual

“His new spectacles have a stylish frame.”

Chiếc kính mới của ông ấy có gọng rất thời trang.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

glasseseyeglassesspecs

Inflected Word Forms

nounspectacle
adjectivespectacled
Spectacles Meaning in Vietnamese (kính) | DictBridge Dictionary