noun
English to Vietnamese Dictionary

stalin Meaning in Vietnamese (stalin nghĩa là gì)

Stalin
Stalin in English:stalin
Phonetic:xta-lin
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của stalin trong tiếng Việt là Stalin. (Joseph Stalin là một nhà cách mạng và lãnh đạo chính trị Liên Xô, người đã cai trị Liên Xô từ giữa những năm 1920 cho đến khi ông qua đời vào năm 1953.)

Definitions of Stalin

  1. 1
    noun
    Stalin

    Joseph Stalin was a Soviet revolutionary and political leader who governed the Soviet Union from the mid-1920s until his death in 1953.

    Joseph Stalin là một nhà cách mạng và lãnh đạo chính trị Liên Xô, người đã cai trị Liên Xô từ giữa những năm 1920 cho đến khi ông qua đời vào năm 1953.

Example Sentences

formal

“Stalin's policies had a profound and lasting impact on the Soviet Union and global politics.”

Các chính sách của Stalin có tác động sâu sắc và lâu dài đến Liên Xô và chính trị toàn cầu.