stan Meaning in Vietnamese (stan nghĩa là gì)
Nghĩa của stan trong tiếng Việt là fan cuồng, hâm mộ cuồng nhiệt. (Một người hâm mộ cực kỳ nhiệt tình hoặc ám ảnh với một người nổi tiếng, ban nhạc hoặc nhân vật hư cấu cụ thể.)
Definitions of Stan
- 1noun(slang)fan cuồng
An extremely zealous or obsessive fan of a particular celebrity, band, or fictional character.
Một người hâm mộ cực kỳ nhiệt tình hoặc ám ảnh với một người nổi tiếng, ban nhạc hoặc nhân vật hư cấu cụ thể.
- 2
Example Sentences
“She is a huge stan of that K-pop group and knows all their songs by heart.”
Cô ấy là một fan cuồng của nhóm nhạc K-pop đó và thuộc lòng tất cả các bài hát của họ.
“I don't just like their music, I stan them completely and follow all their updates.”
Tôi không chỉ thích âm nhạc của họ, tôi hoàn toàn hâm mộ họ và theo dõi mọi cập nhật của họ.
“Being a stan can sometimes lead to unhealthy obsession if not managed well.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
The collective behavior and community of obsessive fans, often online, who show extreme devotion to a celebrity or public figure.