standup Meaning in Vietnamese (standup nghĩa là gì)
Nghĩa của standup trong tiếng Việt là diễn viên hài độc thoại, hài độc thoại, đáng tin cậy. (Một diễn viên hài biểu diễn theo phong cách độc thoại, thường kể chuyện cười và câu chuyện trực tiếp cho khán giả.)
Definitions of Standup
- 1noundiễn viên hài độc thoại
A comedian who performs in a stand-up style, typically delivering jokes and stories directly to the audience.
Một diễn viên hài biểu diễn theo phong cách độc thoại, thường kể chuyện cười và câu chuyện trực tiếp cho khán giả.
- 2nounhài độc thoại
The art or performance of a stand-up comedian, characterized by direct address to the audience.
Nghệ thuật hoặc màn trình diễn của một diễn viên hài độc thoại, đặc trưng bởi việc nói chuyện trực tiếp với khán giả.
- 3adjective(informal)đáng tin cậy
Describing a person who is morally upright, dependable, and trustworthy.
Mô tả một người có đạo đức ngay thẳng, đáng tin cậy và trung thực.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A person who is honest, reliable, and honorable.