noun
English to Vietnamese Dictionary

stanton Meaning in Vietnamese (stanton nghĩa là gì)

Stanton
Stanton in English:stanton
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của stanton trong tiếng Việt là Stanton. (Stanton là một họ phổ biến của người Anh và cũng là tên địa danh, thường thấy ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh.)

Definitions of Stanton

  1. 1
    noun
    Stanton

    Stanton is a common English surname and also a place name, frequently found in the United States and the United Kingdom.

    Stanton là một họ phổ biến của người Anh và cũng là tên địa danh, thường thấy ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh.

Example Sentences

business

“Mr. Stanton will be leading the meeting tomorrow morning.”

Ông Stanton sẽ chủ trì cuộc họp vào sáng mai.

geographical

“The city of Stanton, California, is known for its diverse community.”

Thành phố Stanton, California, nổi tiếng với cộng đồng đa dạng của mình.