noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

starch Meaning in Vietnamese (starch nghĩa là gì)

nountinh bột, hồ
verblà hồ
tinh bột in English:starch
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của starch trong tiếng Việt là tinh bột, hồ, là hồ. (Tinh bột là một hóa chất hữu cơ dạng hạt màu trắng, được tạo ra bởi tất cả các loài thực vật xanh để dự trữ năng lượng và là một carbohydrate quan trọng trong chế độ ăn của con người.)

Definitions of Starch

  1. 1
    noun
    tinh bột

    Starch is a white, granular, organic chemical that is produced by all green plants as an energy store and is an important carbohydrate in the human diet.

    Tinh bột là một hóa chất hữu cơ dạng hạt màu trắng, được tạo ra bởi tất cả các loài thực vật xanh để dự trữ năng lượng và là một carbohydrate quan trọng trong chế độ ăn của con người.

  2. 2
    noun
    hồ

    Starch also refers to a preparation made from this substance, used to stiffen fabric, especially in laundry.

    Hồ cũng là một chế phẩm làm từ tinh bột, dùng để làm cứng vải, đặc biệt là trong quá trình giặt giũ.

  3. 3
    verb
    là hồ

    To starch means to stiffen fabric or clothing with starch, typically during the laundry process.

    Là hồ có nghĩa là làm cứng vải hoặc quần áo bằng hồ, thường trong quá trình giặt giũ.

Example Sentences

casual

“Potatoes are a good source of starch.”

Khoai tây là một nguồn tinh bột tốt.

casual

“She used starch to make the shirt collar crisp.”

general

“Many cereals are high in starch content.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

carbohydratepolysaccharideamylose

Inflected Word Forms

past participlestarched
gerundstarching
adjectivestarchy

Phrases & Idiomatic Expressions

starch testcollocation

A chemical test to detect the presence of starch.

starch solutioncollocation

A solution containing starch, often used in laboratory experiments.