noun
English to Vietnamese Dictionary

staten Meaning in Vietnamese (staten nghĩa là gì)

Staten
Staten in English:staten
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của staten trong tiếng Việt là Staten. (Một danh từ riêng, thường được sử dụng như một phần của tên địa lý hoặc họ.)

Definitions of Staten

  1. 1
    noun
    Staten

    A proper noun, often used as part of a geographical name or a surname.

    Một danh từ riêng, thường được sử dụng như một phần của tên địa lý hoặc họ.

Example Sentences

“Staten Island is one of the five boroughs of New York City.”

Đảo Staten là một trong năm quận của Thành phố New York.