noun
English to Vietnamese Dictionary
stats Meaning in Vietnamese (stats nghĩa là gì)
số liệu thống kê
số liệu thống kê in English:stats
Phonetic:sổ liệu thống kê
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của stats trong tiếng Việt là số liệu thống kê. (Một tập hợp dữ liệu hoặc sự kiện bằng số, thường được trình bày một cách có tổ chức để cung cấp thông tin về một điều gì đó.)
Definitions of Stats
- 1noun(informal)số liệu thống kê
A collection of numerical data or facts, often presented in an organized way to show information about something.
Một tập hợp dữ liệu hoặc sự kiện bằng số, thường được trình bày một cách có tổ chức để cung cấp thông tin về một điều gì đó.
Example Sentences
business
“Can you send me the latest sales stats for this quarter?”
Bạn có thể gửi cho tôi số liệu thống kê bán hàng mới nhất của quý này không?
casual
“The coach looked at the player's stats to decide who would start the game.”
Huấn luyện viên xem xét số liệu thống kê của cầu thủ để quyết định ai sẽ bắt đầu trận đấu.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounstat
nounstatistic
adjectivestatistical
adverbstatistically