noun
English to Vietnamese Dictionary

stephens Meaning in Vietnamese (stephens nghĩa là gì)

Stephens
Stephens in English:stephens
Phonetic:Sờ-tép-phân
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của stephens trong tiếng Việt là Stephens. (Stephens là một họ phổ biến của người Anh, thường được dùng làm tên riêng hoặc là một phần của tên công ty hoặc địa danh.)

Definitions of Stephens

  1. 1
    noun
    Stephens

    Stephens is a common English surname, often used as a given name or as part of a company or place name.

    Stephens là một họ phổ biến của người Anh, thường được dùng làm tên riêng hoặc là một phần của tên công ty hoặc địa danh.

Example Sentences

business

“Mr. Stephens will be leading the meeting tomorrow morning.”

Ông Stephens sẽ chủ trì cuộc họp vào sáng mai.

casual

“The Stephens family has lived in this town for generations.”

Gia đình Stephens đã sống ở thị trấn này qua nhiều thế hệ.