other
English to Vietnamese Dictionary

stevens Meaning in Vietnamese (stevens nghĩa là gì)

Stevens
Stevens in English:stevens
Phonetic:xti-ven
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của stevens trong tiếng Việt là Stevens. (Stevens là một họ phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ một người hoặc một gia đình.)

Definitions of Stevens

  1. 1
    other
    Stevens

    Stevens is a common English surname, often used to identify a person or a family.

    Stevens là một họ phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ một người hoặc một gia đình.

Example Sentences

business

“Mr. Stevens will be attending the conference next week.”

Ông Stevens sẽ tham dự hội nghị vào tuần tới.

casual

“The Stevens family has lived in this town for generations.”

Gia đình Stevens đã sống ở thị trấn này qua nhiều thế hệ.