other
English to Vietnamese Dictionary
stevie Meaning in Vietnamese (stevie nghĩa là gì)
Stevie
Stevie in English:stevie
Phonetic:Xti-vi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của stevie trong tiếng Việt là Stevie. (Stevie là một danh từ riêng, thường được dùng làm tên riêng, thường là tên gọi thân mật của Stephen hoặc Stephanie.)
Definitions of Stevie
- 1