noun
English to Vietnamese Dictionary

stimuli Meaning in Vietnamese (stimuli nghĩa là gì)

kích thích, các yếu tố bên ngoài hoặc bên trong gây ra phản ứng hoặc đáp ứng cụ thể ở một sinh vật hoặc hệ thống
kích thích in English:stimuli
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của stimuli trong tiếng Việt là kích thích, các yếu tố bên ngoài hoặc bên trong gây ra phản ứng hoặc đáp ứng cụ thể ở một sinh vật hoặc hệ thống. (Các yếu tố bên ngoài hoặc bên trong gây ra phản ứng hoặc đáp ứng cụ thể ở một sinh vật hoặc hệ thống.)

Definitions of Stimuli

  1. 1
    noun
    các yếu tố bên ngoài hoặc bên trong gây ra phản ứng hoặc đáp ứng cụ thể ở một sinh vật hoặc hệ thống.

    External or internal factors that cause a specific reaction or response in an organism or system.

    Các yếu tố bên ngoài hoặc bên trong gây ra phản ứng hoặc đáp ứng cụ thể ở một sinh vật hoặc hệ thống.

Example Sentences

casual

“The bright lights and loud music were too many stimuli for the baby.”

Ánh sáng chói và âm nhạc lớn là quá nhiều kích thích đối với em bé.

business

“Scientists study how different stimuli affect plant growth.”

formal

“The brain processes various sensory stimuli constantly.”

Bộ não liên tục xử lý các kích thích giác quan khác nhau.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

incentivespromptstriggerscatalysts

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

deterrentshindrancesdisincentives

Inflected Word Forms

infinitivestimulate
nounstimulus
nounstimulation
adjectivestimulating

Phrases & Idiomatic Expressions

sensory stimulicollocation

Information received through the senses.