noun
English to Vietnamese Dictionary

stocks Meaning in Vietnamese (stocks nghĩa là gì)

cổ phiếu, hàng tồn kho
cổ phiếu in English:stocks
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của stocks trong tiếng Việt là cổ phiếu, hàng tồn kho. (Cổ phiếu là phần sở hữu trong một công ty được giao dịch trên sàn chứng khoán.)

Definitions of Stocks

  1. 1
    noun
    cổ phiếu

    Stocks refer to the shares of ownership in a company that are traded on a stock exchange.

    Cổ phiếu là phần sở hữu trong một công ty được giao dịch trên sàn chứng khoán.

  2. 2
    noun
    hàng tồn kho

    Stocks can also mean the supply of goods or materials available for sale or use.

    Hàng tồn kho cũng có thể có nghĩa là nguồn cung hàng hóa hoặc vật liệu có sẵn để bán hoặc sử dụng.

Example Sentences

business

“She invested heavily in technology stocks last year.”

casual

“The store needs to replenish its stocks of winter clothing.”

Cửa hàng cần bổ sung hàng tồn kho quần áo mùa đông.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

sharesequities

Inflected Word Forms

infinitivestock
past tensestocked
present participlestocking
nounstock
agent nounstocker

Phrases & Idiomatic Expressions

stock marketcollocation

A place where stocks and bonds are traded.

in stockexpression

Available for purchase or use.

out of stockexpression

Not available for purchase or use.