noun
English to Vietnamese Dictionary

su Meaning in Vietnamese (su nghĩa là gì)

su, si-u
su in English:su
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của su trong tiếng Việt là su, si-u. (Trong máy tính, 'su' là viết tắt của 'super user', đề cập đến một lệnh được sử dụng trong các hệ điều hành giống Unix để thực thi một shell hoặc lệnh với các đặc quyền của người dùng khác, thường là người dùng root hoặc quản trị viên hệ thống.)

Definitions of Su

  1. 1
    noun
    si-u

    In computing, 'su' is an abbreviation for 'super user', referring to a command used in Unix-like operating systems to execute a shell or command with the privileges of another user, typically the root user or system administrator.

    Trong máy tính, 'su' là viết tắt của 'super user', đề cập đến một lệnh được sử dụng trong các hệ điều hành giống Unix để thực thi một shell hoặc lệnh với các đặc quyền của người dùng khác, thường là người dùng root hoặc quản trị viên hệ thống.

Example Sentences

“The system administrator used the 'su' command to switch to the root account.”

Quản trị viên hệ thống đã sử dụng lệnh 'su' để chuyển sang tài khoản root.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

rootadministrator

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

userguest

Phrases & Idiomatic Expressions

su commandcollocation

The specific command 'su' in Unix-like systems.

su rootcollocation

To use the 'su' command to become the root user.