suffocate Meaning in Vietnamese (suffocate nghĩa là gì)
Nghĩa của suffocate trong tiếng Việt là ngạt thở, ngạt, nghẹt thở. (Giết chết hoặc chết do cản trở quá trình thở bình thường, thường do thiếu không khí hoặc có khí độc.)
Definitions of Suffocate
- 1verbngạt
To kill or die by obstructing the normal process of breathing, often due to lack of air or presence of harmful gases.
Giết chết hoặc chết do cản trở quá trình thở bình thường, thường do thiếu không khí hoặc có khí độc.
- 2verbnghẹt thở
To feel or cause to feel an oppressive lack of freedom, space, or opportunity.
Cảm thấy hoặc gây ra cảm giác thiếu tự do, không gian hoặc cơ hội một cách ngột ngạt.
Example Sentences
“The thick smoke began to suffocate the trapped firefighters.”
“She felt suffocated by the constant demands of her job.”
Cô ấy cảm thấy nghẹt thở bởi những yêu cầu liên tục từ công việc của mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To extinguish a fire by depriving it of oxygen, often by covering it.