sundance Meaning in Vietnamese (sundance nghĩa là gì)
Nghĩa của sundance trong tiếng Việt là lễ múa mặt trời, Liên hoan phim Sundance. (Một lễ múa mặt trời là một điệu nhảy nghi lễ truyền thống được thực hiện bởi nhiều dân tộc bản địa ở Bắc Mỹ, thường để tôn vinh mặt trời và vì sự thịnh vượng của cộng đồng.)
Definitions of Sundance
- 1nounlễ múa mặt trời
A sundance is a traditional ceremonial dance performed by various Indigenous peoples of North America, typically in honor of the sun and for community well-being.
Một lễ múa mặt trời là một điệu nhảy nghi lễ truyền thống được thực hiện bởi nhiều dân tộc bản địa ở Bắc Mỹ, thường để tôn vinh mặt trời và vì sự thịnh vượng của cộng đồng.
- 2nounLiên hoan phim Sundance
Sundance often refers to the renowned film festival held annually in Utah, USA, known for showcasing independent films.
Sundance thường đề cập đến liên hoan phim nổi tiếng được tổ chức hàng năm ở Utah, Hoa Kỳ, nổi tiếng với việc giới thiệu các bộ phim độc lập.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsPhrases & Idiomatic Expressions
An annual film festival organized by the Sundance Institute, showcasing independent films.