noun
English to Vietnamese Dictionary

switchboard Meaning in Vietnamese (switchboard nghĩa là gì)

tổng đài, bảng điện thoại
tổng đài in English:switchboard
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của switchboard trong tiếng Việt là tổng đài, bảng điện thoại. (Một bảng chứa một bộ công tắc để đóng và ngắt các mạch điện, đặc biệt là bảng dùng để kết nối và ngắt các đường dây điện thoại.)

Definitions of Switchboard

  1. 1
    noun
    bảng điện thoại

    A panel containing a set of switches for making and breaking electrical circuits, especially one for connecting and disconnecting telephone lines.

    Một bảng chứa một bộ công tắc để đóng và ngắt các mạch điện, đặc biệt là bảng dùng để kết nối và ngắt các đường dây điện thoại.

Example Sentences

historical

“The old telephone exchange still used a manual switchboard.”

Nhà ga điện thoại cũ vẫn sử dụng bảng điện thoại thủ công.

general

“She worked as a switchboard operator for many years.”

Cô ấy đã làm nhân viên tổng đài trong nhiều năm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

control panelconsole

Inflected Word Forms

agent nounswitchboard operator

Phrases & Idiomatic Expressions

switchboard operatorcollocation

A person whose job is to operate a telephone switchboard.