noun
English to Vietnamese Dictionary

sylvia Meaning in Vietnamese (sylvia nghĩa là gì)

Sylvia
Sylvia in English:sylvia
Phonetic:Sin-vi-a
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sylvia trong tiếng Việt là Sylvia. (Sylvia là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới có nguồn gốc Latinh, có nghĩa là 'từ rừng' hoặc 'tinh thần của rừng'.)

Definitions of Sylvia

  1. 1
    noun
    Sylvia

    Sylvia is a common female given name of Latin origin, meaning 'from the forest' or 'spirit of the wood'.

    Sylvia là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới có nguồn gốc Latinh, có nghĩa là 'từ rừng' hoặc 'tinh thần của rừng'.

Example Sentences

“Sylvia is known for her beautiful singing voice.”

Sylvia nổi tiếng với giọng hát hay của mình.

“They named their daughter Sylvia after her grandmother.”

Họ đặt tên con gái là Sylvia theo tên bà của mình.