noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

taboo Meaning in Vietnamese (taboo nghĩa là gì)

nounđiều cấm kỵ
adjectivebị cấm kỵ
điều cấm kỵ in English:taboo
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của taboo trong tiếng Việt là điều cấm kỵ, bị cấm kỵ. (Một phong tục xã hội hoặc tôn giáo cấm đoán một thực hành, người, địa điểm hoặc vật cụ thể.)

Definitions of Taboo

  1. 1
    noun
    điều cấm kỵ

    A social or religious custom that prohibits or forbids a particular practice, person, place, or thing.

    Một phong tục xã hội hoặc tôn giáo cấm đoán một thực hành, người, địa điểm hoặc vật cụ thể.

  2. 2
    adjective
    bị cấm kỵ

    Something that is prohibited or restricted by social custom or religious belief, often considered improper or offensive to discuss or do.

    Thứ gì đó bị cấm hoặc hạn chế bởi phong tục xã hội hoặc tín ngưỡng tôn giáo, thường bị coi là không thích hợp hoặc xúc phạm khi thảo luận hoặc thực hiện.

Example Sentences

casual

“In some cultures, discussing death is a taboo subject.”

Ở một số nền văn hóa, việc thảo luận về cái chết là một chủ đề cấm kỵ.

casual

“Eating pork is taboo for some religious groups.”

Ăn thịt lợn là điều cấm kỵ đối với một số nhóm tôn giáo.

casual

“The topic of politics was considered taboo at family gatherings.”

Chủ đề chính trị bị coi là cấm kỵ trong các buổi họp mặt gia đình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

permittedallowedsanctionedacceptable

Inflected Word Forms

past tensetabooed
present participletabooing

Phrases & Idiomatic Expressions

break a taboocollocation

To violate a social or religious prohibition.

social taboocollocation

A prohibition imposed by social custom.

cultural taboocollocation

A prohibition specific to a particular culture.