noun
English to Vietnamese Dictionary

tara Meaning in Vietnamese (tara nghĩa là gì)

sao, Tara
sao in English:tara
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tara trong tiếng Việt là sao, Tara. (Một thiên thể, thường là một khối plasma lớn phát sáng, được giữ lại với nhau bởi lực hấp dẫn của chính nó và phát ra ánh sáng cùng nhiệt.)

Definitions of Tara

  1. 1
    noun
    sao

    A celestial body, typically a large luminous ball of plasma, that is held together by its own gravity and emits light and heat.

    Một thiên thể, thường là một khối plasma lớn phát sáng, được giữ lại với nhau bởi lực hấp dẫn của chính nó và phát ra ánh sáng cùng nhiệt.

  2. 2
    noun
    Tara

    A common feminine given name of Sanskrit origin, meaning 'star' or 'savior'.

    Một tên riêng phổ biến của phụ nữ có nguồn gốc tiếng Phạn, có nghĩa là 'ngôi sao' hoặc 'vị cứu tinh'.

Example Sentences

“The night sky was filled with twinkling stars.”

Bầu trời đêm đầy những ngôi sao lấp lánh.

“Tara is a bright student in her class.”

Tara là một học sinh sáng dạ trong lớp của mình.

“He wished upon a shooting star.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

starcelestial bodyheavenly body

Inflected Word Forms

pluralतारे
adjectiveतारकीय

Phrases & Idiomatic Expressions

guiding starexpression

A person or thing that serves as an inspiration or guide.

lucky starexpression

A source of good fortune or success.