noun
English to Vietnamese Dictionary

telefonsex Meaning in Vietnamese (telefonsex nghĩa là gì)

tình dục qua điện thoại
tình dục qua điện thoại in English:telefonsex
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của telefonsex trong tiếng Việt là tình dục qua điện thoại. (Hoạt động hoặc cuộc trò chuyện tình dục được thực hiện qua điện thoại, thường liên quan đến ngôn ngữ hoặc âm thanh rõ ràng.)

Definitions of Telefonsex

  1. 1
    noun(colloquial)
    tình dục qua điện thoại

    Sexual activity or conversation conducted over the telephone, often involving explicit language or sounds.

    Hoạt động hoặc cuộc trò chuyện tình dục được thực hiện qua điện thoại, thường liên quan đến ngôn ngữ hoặc âm thanh rõ ràng.

Example Sentences

casual

“They engaged in telefonsex for hours.”

Họ đã thực hiện tình dục qua điện thoại hàng giờ liền.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

phone sex

Inflected Word Forms

gerundtelefonsexing