engaged Meaning in Vietnamese (engaged nghĩa là gì)
Nghĩa của engaged trong tiếng Việt là bận rộn, bận, đính hôn, tham gia. (Đang tích cực tham gia vào một hoạt động hoặc nhiệm vụ, khiến cho không thể có mặt hoặc làm việc khác.)
Definitions of Engaged
- 1adjectivebận
Actively involved in an activity or task, making one unavailable.
Đang tích cực tham gia vào một hoạt động hoặc nhiệm vụ, khiến cho không thể có mặt hoặc làm việc khác.
- 2
- 3adjectivetham gia
Participating or involved in something, often with commitment.
Tham gia hoặc liên quan đến một điều gì đó, thường là với sự cam kết.
Example Sentences
“He is currently engaged in a very important project.”
Anh ấy hiện đang bận rộn với một dự án rất quan trọng.
“They announced that they are engaged to be married next spring.”
Họ đã thông báo rằng họ đính hôn và sẽ kết hôn vào mùa xuân tới.
“The teacher tried to keep all students engaged during the lesson.”
Giáo viên cố gắng giữ cho tất cả học sinh tham gia trong suốt bài học.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To agree formally to marry someone.
Actively participating in a fight or conflict.
Completely involved or committed to something.