noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

telegram Meaning in Vietnamese (telegram nghĩa là gì)

nounđiện tín, bức điện
verbgửi điện tín
điện tín in English:telegram
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của telegram trong tiếng Việt là điện tín, bức điện, gửi điện tín. (Một tin nhắn được gửi qua máy điện báo, thường là một tin nhắn ngắn, khẩn cấp.)

Definitions of Telegram

  1. 1
    noun
    bức điện

    A message sent by telegraph, typically a short, urgent message.

    Một tin nhắn được gửi qua máy điện báo, thường là một tin nhắn ngắn, khẩn cấp.

  2. 2
    verb
    gửi điện tín

    To send a message to someone by telegraph.

    Gửi một tin nhắn cho ai đó bằng máy điện báo.

Example Sentences

“My grandparents received a telegram announcing the birth of their first child.”

“He had to telegram his family about the unexpected delay.”

Anh ấy đã phải gửi điện tín về cho gia đình về sự chậm trễ bất ngờ.

“Sending a telegram was once the fastest way to convey urgent news.”

Gửi điện tín từng là cách nhanh nhất để truyền tải tin tức khẩn cấp.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

cablegramwiredispatch

Inflected Word Forms

nountelegraph
adjectivetelegraphic

Phrases & Idiomatic Expressions

send a telegramcollocation

To transmit a message using a telegraph system.