noun
English to Vietnamese Dictionary

tenement Meaning in Vietnamese (tenement nghĩa là gì)

nhà cho thuê, nhà tập thể cũ, bất động sản cho thuê
nhà cho thuê in English:tenement
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tenement trong tiếng Việt là nhà cho thuê, nhà tập thể cũ, bất động sản cho thuê. (Một tòa nhà dân cư lớn, thường tồi tàn, được chia thành nhiều căn hộ riêng biệt, thường được cho thuê bởi những người thuê nhà có thu nhập thấp.)

Definitions of Tenement

  1. 1
    noun
    nhà tập thể cũ

    A large, often dilapidated residential building divided into multiple separate dwellings, typically rented by low-income tenants.

    Một tòa nhà dân cư lớn, thường tồi tàn, được chia thành nhiều căn hộ riêng biệt, thường được cho thuê bởi những người thuê nhà có thu nhập thấp.

  2. 2
    noun(formal)
    bất động sản cho thuê

    In a legal context, any land, building, or part of a building that is held by one person from another, especially under a lease.

    Trong bối cảnh pháp lý, bất kỳ đất đai, tòa nhà hoặc một phần của tòa nhà nào được một người nắm giữ từ người khác, đặc biệt là theo hợp đồng thuê.

Example Sentences

casual

“Many families lived in the crowded tenement building in the city's old quarter.”

Nhiều gia đình sống trong tòa nhà tập thể chật chội ở khu phố cổ của thành phố.

formal

“The old tenement was scheduled for demolition to make way for new developments.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

apartment buildingblock of flatsslum building

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

mansiondetached houseluxury apartment

Inflected Word Forms

adjectivetenemental