noun
English to Vietnamese Dictionary
tenerife Meaning in Vietnamese (tenerife nghĩa là gì)
Tenerife
Tenerife in English:tenerife
Phonetic:Tê-nê-ri-phê
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của tenerife trong tiếng Việt là Tenerife. (Tenerife là hòn đảo lớn nhất thuộc quần đảo Canary của Tây Ban Nha, nổi tiếng với cảnh quan đa dạng, bao gồm bãi biển và địa hình núi lửa, cũng như là một điểm đến du lịch nổi tiếng.)
Definitions of Tenerife
- 1nounTenerife
Tenerife is the largest of Spain's Canary Islands, known for its diverse landscapes, including beaches and volcanic terrain, and as a popular tourist destination.
Tenerife là hòn đảo lớn nhất thuộc quần đảo Canary của Tây Ban Nha, nổi tiếng với cảnh quan đa dạng, bao gồm bãi biển và địa hình núi lửa, cũng như là một điểm đến du lịch nổi tiếng.