noun
English to Vietnamese Dictionary
tennessee Meaning in Vietnamese (tennessee nghĩa là gì)
Tennessee
Tennessee in English:tennessee
Phonetic:Ten-nê-xi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của tennessee trong tiếng Việt là Tennessee. (Tennessee là một tiểu bang nằm ở vùng đông nam Hoa Kỳ, nổi tiếng với di sản âm nhạc đa dạng và vẻ đẹp tự nhiên.)
Definitions of Tennessee
- 1