noun
English to Vietnamese Dictionary

tenor Meaning in Vietnamese (tenor nghĩa là gì)

ý nghĩa, giọng nam cao, ca sĩ giọng nam cao
ý nghĩa in English:tenor
Phonetic:teno
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tenor trong tiếng Việt là ý nghĩa, giọng nam cao, ca sĩ giọng nam cao. (Ý nghĩa chung, nội dung hoặc tính chất của một điều gì đó được viết hoặc nói ra.)

Definitions of Tenor

  1. 1
    noun
    ý nghĩa

    The general meaning, sense, or character of something written or spoken.

    Ý nghĩa chung, nội dung hoặc tính chất của một điều gì đó được viết hoặc nói ra.

  2. 2
    noun
    giọng nam cao

    The highest adult male singing voice, typically between baritone and countertenor.

    Giọng hát nam cao nhất của người trưởng thành, thường nằm giữa giọng nam trung và giọng nam cao phụ.

  3. 3
    noun
    ca sĩ giọng nam cao

    A male singer who possesses a tenor voice.

    Một ca sĩ nam sở hữu giọng nam cao.

Example Sentences

“The tenor of the discussion suggested a positive outcome.”

Ý nghĩa của cuộc thảo luận cho thấy một kết quả tích cực.

“The opera featured a renowned tenor in the lead role.”

Vở opera có sự góp mặt của một ca sĩ giọng nam cao nổi tiếng trong vai chính.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nountenor saxophone
nountenor clef

Phrases & Idiomatic Expressions

the tenor of the timesexpression

The general character or spirit of a particular period.