noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

drift Meaning in Vietnamese (drift nghĩa là gì)

nountrôi dạt, sự trôi dạt, ý chính
verbtrôi dạt
trôi dạt in English:drift
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của drift trong tiếng Việt là trôi dạt, sự trôi dạt, ý chính. (Sự di chuyển chậm liên tục từ nơi này sang nơi khác, đặc biệt là do dòng chảy của không khí hoặc nước.)

Definitions of Drift

  1. 1
    noun
    sự trôi dạt

    A continuous slow movement from one place to another, especially by a current of air or water.

    Sự di chuyển chậm liên tục từ nơi này sang nơi khác, đặc biệt là do dòng chảy của không khí hoặc nước.

  2. 2
    verb
    trôi dạt

    To be carried slowly by a current of air or water without control or purpose.

    Bị cuốn đi chậm chạp bởi dòng chảy của không khí hoặc nước mà không có sự kiểm soát hoặc mục đích.

  3. 3
    noun
    ý chính

    The general tendency or direction of an argument, subject, or situation.

    Xu hướng hoặc hướng chung của một lập luận, chủ đề hoặc tình huống.

Example Sentences

“The boat began to drift out to sea.”

Con thuyền bắt đầu trôi dạt ra biển.

“I couldn't understand the drift of his argument.”

“Snow began to drift across the road.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

flowcurrentmovement

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensedrifted
present participledrifting
pluraldrifts
agent noundrifter