verb
English to Vietnamese Dictionary

drifted Meaning in Vietnamese (drifted nghĩa là gì)

trôi dạt
trôi dạt in English:drifted
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của drifted trong tiếng Việt là trôi dạt. (Bị cuốn đi chậm chạp bởi dòng chảy của không khí hoặc nước mà không có sự kiểm soát.)

Definitions of Drifted

  1. 1
    verb
    trôi dạt

    To have been carried slowly by a current of air or water without control.

    Bị cuốn đi chậm chạp bởi dòng chảy của không khí hoặc nước mà không có sự kiểm soát.

  2. 2
    verb
    trôi dạt

    To have moved aimlessly or without a specific direction from one place or state to another.

    Di chuyển một cách vô định hoặc không có hướng cụ thể từ nơi này hoặc trạng thái này sang nơi khác.

Example Sentences

casual

“The small boat drifted out to sea.”

Chiếc thuyền nhỏ đã trôi dạt ra biển.

casual

“He felt his thoughts drifting during the long lecture.”

Anh ấy cảm thấy suy nghĩ của mình trôi dạt trong suốt bài giảng dài.

casual

“Snow had drifted against the fence overnight.”

Tuyết đã bồi đắp thành đống quanh hàng rào qua đêm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

floatedwaftedwandered

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

anchoredsteereddirected

Inflected Word Forms

infinitivedrift
third person singulardrifts
present participledrifting
noundrift
agent noundrifter