noun
English to Vietnamese Dictionary
tesco Meaning in Vietnamese (tesco nghĩa là gì)
Tesco
Tesco in English:tesco
Phonetic:Tét-gô
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của tesco trong tiếng Việt là Tesco. (Tesco là một tập đoàn bán lẻ đa quốc gia về hàng tạp hóa và hàng hóa tổng hợp có trụ sở tại Vương quốc Anh, nổi tiếng với các siêu thị và cửa hàng tiện lợi của mình.)
Definitions of Tesco
- 1nounTesco
Tesco is a multinational grocery and general merchandise retailer headquartered in the United Kingdom, known for its supermarkets and convenience stores.
Tesco là một tập đoàn bán lẻ đa quốc gia về hàng tạp hóa và hàng hóa tổng hợp có trụ sở tại Vương quốc Anh, nổi tiếng với các siêu thị và cửa hàng tiện lợi của mình.
Example Sentences
casual
“I need to go to Tesco to buy some groceries for dinner.”
Tôi cần đến Tesco để mua một ít đồ tạp hóa cho bữa tối.
general
“Tesco offers a wide range of products, from fresh produce to electronics.”