noun
English to Vietnamese Dictionary

terry Meaning in Vietnamese (terry nghĩa là gì)

vải terry
vải terry in English:terry
Phonetic:vải tơ-ri
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của terry trong tiếng Việt là vải terry. (Vải terry là một loại vải, thường làm bằng cotton, đặc trưng bởi các vòng sợi không cắt hoặc lớp lông mềm ở cả hai mặt, làm cho nó có khả năng thấm hút cao.)

Definitions of Terry

  1. 1
    noun
    vải terry

    Terry refers to a type of fabric, typically cotton, characterized by uncut loops or piles on both sides, making it highly absorbent.

    Vải terry là một loại vải, thường làm bằng cotton, đặc trưng bởi các vòng sợi không cắt hoặc lớp lông mềm ở cả hai mặt, làm cho nó có khả năng thấm hút cao.

Example Sentences

casual

“She wrapped herself in a soft terry bathrobe after her shower.”

Cô ấy quấn mình trong một chiếc áo choàng tắm vải terry mềm mại sau khi tắm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

terry clothtowel fabric

Inflected Word Forms

nounterrycloth

Phrases & Idiomatic Expressions

terry clothcollocation

A fabric with uncut loops on both sides, commonly used for towels and bathrobes.