thats Meaning in Vietnamese (thats nghĩa là gì)
Nghĩa của thats trong tiếng Việt là cái đó, là, có. (Sự kết hợp của đại từ chỉ định 'that' với động từ 'is', thường dùng để giới thiệu một lời tuyên bố, đưa ra lời giải thích, hoặc đề cập đến điều gì đó đã được nói trước đó.)
Definitions of Thats
- 1other(informal)là
This contraction combines the demonstrative pronoun 'that' with the verb 'is', typically used to introduce a statement, provide an explanation, or refer to something previously mentioned.
Sự kết hợp của đại từ chỉ định 'that' với động từ 'is', thường dùng để giới thiệu một lời tuyên bố, đưa ra lời giải thích, hoặc đề cập đến điều gì đó đã được nói trước đó.
- 2other(informal)có
This contraction combines the demonstrative pronoun 'that' with the verb 'has', indicating possession, an attribute, or a completed action associated with 'that'.
Sự kết hợp của đại từ chỉ định 'that' với động từ 'has', chỉ sự sở hữu, một thuộc tính, hoặc một hành động đã hoàn thành liên quan đến 'that'.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: