adverb
English to Vietnamese Dictionary
therein Meaning in Vietnamese (therein nghĩa là gì)
trong đó
trong đó in English:therein
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của therein trong tiếng Việt là trong đó. (Chỉ một nơi chốn, văn bản hoặc lời tuyên bố đã được đề cập trước đó, có nghĩa là 'ở trong đó' hoặc 'trong đó'.)
Definitions of Therein
- 1
Example Sentences
formal
“The contract outlines the terms, and all parties must adhere to the conditions therein.”
Hợp đồng phác thảo các điều khoản, và tất cả các bên phải tuân thủ các điều kiện trong đó.
casual
“He opened the ancient book and discovered a forgotten map therein.”
Ông mở cuốn sách cổ và phát hiện ra một tấm bản đồ bị lãng quên trong đó.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
in thatin it