noun
English to Vietnamese Dictionary

thiscategory Meaning in Vietnamese (thiscategory nghĩa là gì)

danh mục này
danh mục này in English:thiscategory
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của thiscategory trong tiếng Việt là danh mục này. (Một phân loại hoặc nhóm các mục cụ thể đang được đề cập hoặc xem xét tích cực trong một ngữ cảnh cụ thể.)

Definitions of Thiscategory

  1. 1
    noun(formal)
    danh mục này

    A particular classification or group of items that is currently being referred to or actively considered within a specific context.

    Một phân loại hoặc nhóm các mục cụ thể đang được đề cập hoặc xem xét tích cực trong một ngữ cảnh cụ thể.

Example Sentences

business

“Please ensure all data is correctly assigned to thiscategory before processing.”

technical

“The system automatically sorts new entries into thiscategory.”

Hệ thống tự động sắp xếp các mục nhập mới vào danh mục này.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

nouncategory
nouncategorization
adjectivecategorical