noun
English to Vietnamese Dictionary

ticker Meaning in Vietnamese (ticker nghĩa là gì)

máy báo giá, tim, đồng hồ
máy báo giá in English:ticker
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ticker trong tiếng Việt là máy báo giá, tim, đồng hồ. (Một thuật ngữ không trang trọng để chỉ trái tim con người, là cơ quan cơ bắp bơm máu khắp cơ thể.)

Definitions of Ticker

  1. 1
    noun(informal)
    tim

    An informal term for the human heart, which is the muscular organ that pumps blood throughout the body.

    Một thuật ngữ không trang trọng để chỉ trái tim con người, là cơ quan cơ bắp bơm máu khắp cơ thể.

  2. 2
    noun(business)
    máy báo giá

    A device or display that provides a continuous, real-time stream of stock prices and other financial market data.

    Một thiết bị hoặc màn hình cung cấp luồng dữ liệu thị trường chứng khoán và tài chính khác theo thời gian thực, liên tục.

  3. 3
    noun(slang)
    đồng hồ

    A slang term for a watch or a clock, used to tell time.

    Một thuật ngữ lóng để chỉ đồng hồ đeo tay hoặc đồng hồ treo tường, dùng để xem giờ.

Example Sentences

casual

“My ticker started racing when I heard the exciting news.”

Tim tôi bắt đầu đập nhanh khi tôi nghe tin tức thú vị.

business

“The stock ticker showed a significant drop in the company's share price.”

Máy báo giá chứng khoán cho thấy giá cổ phiếu của công ty đã giảm đáng kể.

casual

“Check the ticker, it's almost time for our meeting.”

Kiểm tra đồng hồ đi, sắp đến giờ họp của chúng ta rồi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

heartpump

Inflected Word Forms

infinitivetick
past tenseticked
present participleticking

Phrases & Idiomatic Expressions

keep your ticker goingidiom

To stay alive or to keep one's heart beating.