noun
English to Vietnamese Dictionary
todo Meaning in Vietnamese (todo nghĩa là gì)
việc cần làm
việc cần làm in English:todo
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của todo trong tiếng Việt là việc cần làm. (Một nhiệm vụ hoặc mục cụ thể đang chờ xử lý và cần hoàn thành, thường là một phần của danh sách lớn hơn.)
Definitions of Todo
- 1nounviệc cần làm
A specific task or item that is pending and requires completion, often part of a larger list.
Một nhiệm vụ hoặc mục cụ thể đang chờ xử lý và cần hoàn thành, thường là một phần của danh sách lớn hơn.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
completed taskfinished item
Inflected Word Forms
nountodo list
Phrases & Idiomatic Expressions
to-do listcollocation
A list of tasks that need to be completed.