noun
English to Vietnamese Dictionary

todo Meaning in Vietnamese (todo nghĩa là gì)

việc cần làm
việc cần làm in English:todo
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của todo trong tiếng Việt là việc cần làm. (Một nhiệm vụ hoặc mục cụ thể đang chờ xử lý và cần hoàn thành, thường là một phần của danh sách lớn hơn.)

Definitions of Todo

  1. 1
    noun
    việc cần làm

    A specific task or item that is pending and requires completion, often part of a larger list.

    Một nhiệm vụ hoặc mục cụ thể đang chờ xử lý và cần hoàn thành, thường là một phần của danh sách lớn hơn.

Example Sentences

casual

“I added 'buy groceries' as a todo for tomorrow.”

Tôi đã thêm 'mua hàng tạp hóa' vào danh sách việc cần làm cho ngày mai.

casual

“She checked off the last todo on her list before leaving.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

completed taskfinished item

Inflected Word Forms

nountodo list

Phrases & Idiomatic Expressions

to-do listcollocation

A list of tasks that need to be completed.