noun
English to Vietnamese Dictionary
tommy Meaning in Vietnamese (tommy nghĩa là gì)
Tommy, lính Anh
Tommy in English:tommy
Phonetic:tô-mi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của tommy trong tiếng Việt là Tommy, lính Anh. (Một tên gọi thân mật và không trang trọng cho một người lính bộ binh người Anh, đặc biệt là trong Thế chiến.)
Definitions of Tommy
- 1noun(colloquial)lính Anh
A familiar and informal name for a British private soldier, especially during the World Wars.
Một tên gọi thân mật và không trang trọng cho một người lính bộ binh người Anh, đặc biệt là trong Thế chiến.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
British soldiersquaddie
Inflected Word Forms
nounTommy gun