noun
English to Vietnamese Dictionary

touchdowns Meaning in Vietnamese (touchdowns nghĩa là gì)

điểm chạm bóng
điểm chạm bóng in English:touchdowns
Plural: touchdowns
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của touchdowns trong tiếng Việt là điểm chạm bóng. (Điểm chạm bóng là điểm số đạt được trong môn bóng bầu dục Mỹ bằng cách mang hoặc bắt bóng vào khu vực cuối của đối phương, hoặc bằng cách thu hồi một quả bóng bị rơi ở đó.)

Definitions of Touchdowns

  1. 1
    noun
    điểm chạm bóng

    Touchdowns are scores made in American football by carrying or catching the ball into the opponent's end zone, or by recovering a loose ball there.

    Điểm chạm bóng là điểm số đạt được trong môn bóng bầu dục Mỹ bằng cách mang hoặc bắt bóng vào khu vực cuối của đối phương, hoặc bằng cách thu hồi một quả bóng bị rơi ở đó.

Example Sentences

“The team scored three touchdowns in the first half.”

Đội đã ghi ba điểm chạm bóng trong hiệp một.

“He has a record for the most touchdowns in a single season.”

Anh ấy giữ kỷ lục về số điểm chạm bóng nhiều nhất trong một mùa giải.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

bàn thắngpha ghi điểm

In English:

Inflected Word Forms

nountouchdown

Phrases & Idiomatic Expressions

score a touchdowncollocation

To achieve a touchdown in American football.

touchdown passcollocation

A pass that results in a touchdown.